army brat

army brat

A young army brat helps their family pack for a move to a new base.

Định nghĩa

Danh từ: - Con của quân nhân chuyên nghiệp: "army brat" dùng để chỉ một đứa trẻ cha hoặc mẹ sĩ quan quân đội chuyên nghiệp, thường trong Quân đội Hoa Kỳ. Thuật ngữ này mang tính thân mật, đôi khi hơi hài hước, thường gợi lên hình ảnh về cuộc sống di chuyển liên tục, thích nghi với nhiều môi trường mới.

dụ sử dụng
  • ( ấy lớn lên như một đứa trẻ của quân nhân, chuyển đến một căn cứ mới mỗi hai năm.)
  • ( con của quân nhân đã dạy anh ấy cách kết bạn nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "army brat" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, không trang trọng. có thể được dùng để tự giới thiệu bản thân hoặc mô tả người khác.

    • I'm an army brat, so I've lived in five different states. (Tôi con của quân nhân, vậy tôi đã sống ở năm tiểu bang khác nhau.)
  • Thuật ngữ này đôi khi được mở rộng để chỉ con của quân nhân thuộc bất kỳ quân đội nào, không chỉ riêng Hoa Kỳ.

    • He is an army brat from the British Army. (Anh ấy con của quân nhân từ Quân đội Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Military brat (danh từ): con của quân nhân nói chung (bao gồm hải quân, không quân, v.v.).

    • As a military brat, she attended ten different schools. ( con của quân nhân, ấy đã họcmười trường khác nhau.)
  • Brat (danh từ): đứa trẻ , nhóc con (thường mang nghĩa tiêu cực). Trong "army brat", từ "brat" mất đi phần lớn nghĩa tiêu cực trở nên thân mật.

Từ đồng nghĩa
  • Child of a soldier: con của một người lính (trang trọng hơn).
  • Military dependent: người phụ thuộc vào quân đội (thuật ngữ hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up as an army brat: lớn lên như con của quân nhân.
    • He grew up as an army brat and learned to adapt quickly. (Anh ấy lớn lên như con của quân nhân học cách thích nghi nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Third culture kid": đứa trẻ thuộc văn hóa thứ ba — một thuật ngữ rộng hơn chỉ những đứa trẻ sốngnhiều nền văn hóa khác nhau trong thời thơ ấu, thường bao gồm cả "army brats".
    • Many army brats identify as third culture kids. (Nhiều con của quân nhân tự nhận mình đứa trẻ thuộc văn hóa thứ ba.)